Kết Cấu Tường, Cột, Sàn Tầng Hầm – Tiêu Chuẩn Kỹ Thuật

Kết cấu tầng hầm (tường, cột, sàn) là phần chịu lực chính của toàn bộ ngôi nhà. Thiết kế hoặc thi công sai có thể dẫn đến nứt, sập, thấm nước – hậu quả cực kỳ nghiêm trọng.

Bài viết này chia sẻ tiêu chuẩn kỹ thuật cho từng bộ phận, cấu tạo chi tiết, và 5 lỗi thường gặp từ kinh nghiệm 200+ công trình hầm nhà phố của Ngôi Nhà Hoàn Hảo.

📖 Bài viết thuộc chuyên mục: Quy Trình Đào Móng Nhà Phố Sau Ép Cừ – Giai đoạn trước khi thi công kết cấu hầm.

🏗️ Cần tư vấn thiết kế kết cấu hầm? Gọi 0937 664 464 – Phối hợp với kỹ sư thiết kế chuyên môn. Địa chỉ: 747 Lạc Long Quân, P. Bảy Hiền, TP HCM.

1. Tổng quan kết cấu tầng hầm

Hệ thống cừ Larsen hoàn chỉnh bao quanh hố móng nhà phố
Cừ Larsen ép xung quanh hố móng – tường chắn vững chắc

Kết cấu tầng hầm gồm 4 bộ phận chính:

  • 🧱 Tường hầm (tường bao + tường ngăn) – chịu áp lực đất + nước
  • 🪵 Cột hầm – truyền tải trọng từ sàn xuống móng
  • 🟫 Sàn đáy hầm (sàn tầng hầm) – chịu tải trọng sử dụng
  • 🟦 Sàn nắp hầm (sàn tầng trệt) – truyền tải tầng trên xuống

Cả 4 bộ phận phải được thiết kế đồng bộ, đảm bảo chịu lực an toàn theo tiêu chuẩn TCVN 5574:2018 và TCVN 2737:2020.

2. Tiêu chuẩn kỹ thuật tường hầm

2.1. Yêu cầu chung

  • Chiều dày tường: 200–300mm (tùy chiều sâu hầm và áp lực đất)
  • Mác bê tông: tối thiểu M250 (R28 ≥ 250 kG/cm²), khuyến nghị M300
  • Cốt thép chủ: thép D10–D16, khoảng cách 100–200mm (cả 2 mặt)
  • Lớp bảo vệ bê tông: 30–50mm (để chống ăn mòn)

2.2. Cấu tạo tường hầm

Tường hầm có 2 lớp chính:

  1. Lớp ngoài: tiếp xúc với đất + nước, có chống thấm
  2. Lớp trong: chịu lực chính, có cốt thép dày

Giữa 2 lớp có thể có lớp cách nướt (waterstop) tại vị trí mạch ngừng bê tông.

2.3. Cổng trục thang máy, thang bộ

Trong tường hầm phải chừa opening cho cửa ra vào, giếng trời, thang máy, thang bộ. Vị trí này cần bố trí cốt thép bổ sung (thép gia cường) xung quanh.

3. Tiêu chuẩn kỹ thuật cột hầm

3.1. Kích thước cột

  • Tiết diện tối thiểu: 200×200mm (cho nhà phố 1–3 tầng)
  • Phổ biến: 200×300mm, 250×300mm, 300×300mm (tùy tải trọng)
  • Chiều dài cột: bằng chiều cao tầng hầm (thường 2.5–3.5m)

3.2. Cốt thép cột

  • Thép chủ: D16–D25 (4–8 thanh tùy tải trọng)
  • Thép đai: D8–D10, khoảng cách 100–200mm
  • Móc neo vào móng và sàn ≥ 30 lần đường kính thép chủ

3.3. Mối nối cột – móng

Mối nối cột với móng (hoặc đài cọc) phải đảm bảo truyền lực an toàn. Thép cột được neo vào móng ≥ 30d (d = đường kính thép).

4. Tiêu chuẩn kỹ thuật sàn đáy hầm

4.1. Chiều dày sàn

  • Tối thiểu: 100mm (cho nhà phố thông thường)
  • Phổ biến: 120–150mm
  • Trường hợp đặc biệt: 200mm+ (hầm có tải trọng lớn, đỗ xe tải)

4.2. Cốt thép sàn

  • Thép chủ (lớp dưới): D10–D12, khoảng cách 100–200mm
  • Thép phân bố (lớp trên): D8–D10, khoảng cách 150–200mm
  • Thép gia cường âm tại các gối (cột, tường)

4.3. Bê tông sàn

Sử dụng bê tông mác M250–M300, có thể trộn phụ gia chống thấm. Đổ liên tục tránh mạch ngừng, hoặc dùng băng cản nước tại mạch ngừng.

🏗️ Cần kỹ sư thiết kế kết cấu hầm chuyên nghiệp? Gọi 0937 664 464 – NNHH phối hợp với đội ngũ thiết kế có chứng chỉ hành nghề.

5. Tiêu chuẩn kỹ thuật sàn nắp hầm (sàn tầng trệt)

5.1. Vai trò

Sàn nắp hầm vừa là sàn tầng hầm, vừa là sàn tầng trệt – chịu tải trọng của cả tầng trên.

5.2. Kích thước

  • Chiều dày: 150–250mm (tùy tải trọng tầng trên và nhịp sàn)
  • Nhịp sàn: 4–6m (nếu lớn hơn, cần dầm phụ hoặc tăng chiều dày)

5.3. Cốt thép

  • Thép chủ lớp dưới: D12–D16, khoảng cách 100–150mm
  • Thép chủ lớp trên (tại gối): D12–D14, khoảng cách 100–150mm
  • Thép phân bố: D8–D10, khoảng cách 150–200mm

6. Mạch ngừng bê tông – điểm yếu nguy hiểm

Mạch ngừng (vị trí dừng đổ bê tông) là nơi nước dễ thấm nhất. Phải xử lý đặc biệt bằng:

  • 🔧 Băng cản nước PVC (waterstop) đặt giữa mạch ngừng
  • 🔧 Thép chờ để liên kết 2 lần đổ
  • 🔧 Bề mặt mạch ngừng phải được vệ sinh sạch, làm ẩm trước khi đổ lớp tiếp theo

7. 5 lỗi thường gặp khi thi công kết cấu hầm

❌ Lỗi 1: Mác bê tông không đạt yêu cầu

Nhà thầu dùng bê tông mác thấp hơn thiết kế → giảm cường độ → nguy cơ nứt, sập. Yêu cầu test cube bê tông trước khi đổ.

❌ Lỗi 2: Cốt thép sai khoảng cách, sai vị trí

Thép đặt không đúng thiết kế (sai khoảng cách, thiếu số thanh) → không chịu được tải. Giám sát chặt quá trình đan thép.

❌ Lỗi 3: Lớp bảo vệ bê tông không đủ dày

Lớp bảo vệ mỏng → cốt thép bị ăn mòn → nứt, thấm. Đảm bảo lớp bảo vệ 30–50mm bằng con kê.

❌ Lỗi 4: Không xử lý mạch ngừng

Đổ bê tông không liên tục, không có waterstop → nước thấm qua mạch ngừng. Đây là lỗi phổ biến nhất gây thấm hầm.

❌ Lỗi 5: Bảo dưỡng bê tông không đúng cách

Sau khi đổ, không tưới nước bảo dưỡng → bê tông nứt do co ngót. Phải tưới nước giữ ẩm 7–14 ngày.

8. Câu hỏi thường gặp

Tường hầm dày bao nhiêu là đủ?

Phổ biến 200–300mm. Hầm sâu > 3m hoặc chịu áp lực lớn → 300mm+. Hotline tư vấn thiết kế: 0937 664 464.

Sàn đáy hầm nên dày bao nhiêu?

120–150mm cho nhà phố thông thường. Hầm đỗ xe ô tô: 150–200mm. Hầm đỗ xe tải: 200mm+.

Mác bê tông hầm nên dùng bao nhiêu?

Tối thiểu M250 (R28 ≥ 250 kG/cm²), khuyến nghị M300 cho hầm có nước ngầm cao. Nên trộn phụ gia chống thấm.

Có cần kiểm định chất lượng bê tông hầm?

Nên có. Test cube mẫu bê tông tại phòng thí nghiệm (3 mẫu/lần đổ), chi phí 500.000 – 1 triệu/lần. Đảm bảo bê tông đạt mác thiết kế.

Xem thêm bài viết liên quan


📍 Công ty TNHH Xây Dựng Ngôi Nhà Hoàn Hảo
Địa chỉ: 747 Lạc Long Quân, P. Bảy Hiền, TP HCM
Hotline: 0937 664 464
Website: ngoinhahoanhao.vn

5/5 (1 Review)